Có 2 kết quả:

juǎnjuàn
Âm Pinyin: juǎn, juàn
Tổng nét: 9
Bộ: jǐ 己 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶ノ一一ノ丶フ一フ
Thương Hiệt: XFQSU (重火手尸山)
Unicode: U+5DFB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quyển
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): ま.く (ma.ku), まき (maki), ま.き (ma.ki)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

juǎn

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của 卷.

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 卷

juàn

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của 卷.