Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 4
Bộ: jīn 巾 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: 丿
Nét bút: ノ丨フ丨
Thương Hiệt: HLB (竹中月)
Unicode: U+5E01
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tệ
Âm Nôm: tệ
Âm Quảng Đông: bai6

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

1. vải lụa
2. tiền

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 幣.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 幣

Từ điển Trần Văn Chánh

① Lụa (thời xưa thường làm đồ tặng nhau);
② Của dùng: 上幣 Ngọc; 中幣 Vàng;
③ Tiền: 貨幣 Tiền tệ; 金幣 Tiền vàng; 銅幣 Tiền đồng; 紙幣 Tiền giấy, giấy bạc.

Từ điển Trung-Anh

(1) money
(2) coins
(3) currency
(4) silk

Từ ghép 54

Àò bì 澳币Bǎi dù bì 百度币bēi cí hòu bì 卑辞厚币běn bì 本币běn wèi huò bì 本位货币bǐ tè bì 比特币bì bié 币别bì zhí 币値bì zhí 币值bì zhì 币制biān bì 边币biàn zào bì 变造币chǔ bèi huò bì 储备货币chǔ bì 储币dài bì 代币dān yī huò bì 单一货币diàn zǐ huò bì 电子货币fǎ bì 法币fǎ dìng huò bì 法定货币fǔ bì 辅币Gǎng bì 港币gǔ bì 古币Guó jì Huò bì Jī jīn 国际货币基金Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī 国际货币基金组织huò bì 货币huò bì biǎn zhí 货币贬值huò bì duì huàn 货币兑换huò bì gōng yìng liàng 货币供应量huò bì shì chǎng 货币市场huò bì wēi jī 货币危机huò bì zhǔ yì 货币主义jiā mì huò bì 加密货币jīn bì 金币lái tè bì 莱特币liè bì qū zhú liáng bì 劣币驱逐良币míng bì 冥币Ōū zhōu huò bì 欧洲货币qián bì 钱币quán bì 泉币rén mín bì 人民币rén mín bì yuán 人民币元Tái bì 台币tóu bì 投币tóu bì kǒu 投币口tóu yìng bì 投硬币wài bì 外币wěi bì 伪币Xīn tái bì 新台币yī jiǎo yín bì 一角银币yín bì 银币yìng bì 硬币yìng bì pī 硬币坯zhǐ bì 纸币zhù bì 铸币