Có 1 kết quả:

dài
Âm Pinyin: dài
Tổng nét: 9
Bộ: jīn 巾 (+6 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút: 一丨丨丨丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: TJBLB (廿十月中月)
Unicode: U+5E26
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đái, đới
Âm Nôm: đái
Âm Quảng Đông: daai2, daai3

Tự hình 3

Dị thể 5

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

dài

giản thể

Từ điển phổ thông

1. đều
2. đai, dây, dải, thắt lưng
3. mang, đeo

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 帶.

Từ điển Trung-Anh

(1) band
(2) belt
(3) girdle
(4) ribbon
(5) tire
(6) area
(7) zone
(8) region
(9) CL:條|条[tiao2]
(10) to wear
(11) to carry
(12) to take along
(13) to bear (i.e. to have)
(14) to lead
(15) to bring
(16) to look after
(17) to raise

Từ ghép 227

ān quán dài 安全带bā dài yú 八带鱼bái dài 白带bái dài yú 白带鱼bàn lǚ dài 半履带bǎng dài 绑带bēi dài 背带běi hán dài 北寒带běi wēn dài 北温带bèi dài kù 背带裤bēng dài 绷带Bì ní ào fū dài 毕尼奥夫带biǎo dài 表带bō dài piān 波带片bù dài 不带bù dài diàn 不带电bù yī wéi dài 布衣韦带cǎi dài 彩带cháo jiān dài 潮间带chē dài 车带chén jī dài 沉积带chuán bāng dài 传帮带chuán dòng dài 传动带chuán sòng dài 传送带cí dài 磁带cí dài jī 磁带机dài bīng 带兵dài bìng 带病dài cì 带刺dài diàn 带电dài diàn lì zǐ 带电粒子dài diào 带调dài dòng 带动dài fēn shù 带分数dài gěi 带给dài hóng sè 带红色dài huài 带坏dài huí 带回dài jìn 带劲dài jūn zhě 带菌者dài kòu 带扣dài kuān 带宽dài lái 带来dài lěi 带累dài lǐng 带领dài lù 带路dài lù 带露dài lù rén 带路人dài méi 带霉dài niú pèi dú 带牛佩犊dài qì 带气dài qu 带去dài sài 带赛dài shàng 带上dài shàng mén 带上门dài tóu 带头dài xiào 带孝dài xīn 带薪dài xīn xiū jià 带薪休假dài yǒu 带有dài yú 带鱼dài yuán zhě 带原者dài zhe xī wàng qù lǚ xíng , bǐ dào dá zhōng diǎn gèng měi hǎo 带着希望去旅行,比到达终点更美好dài zhǒng 带种dài zhuàng pào zhěn 带状疱疹dài zi 带子dài zǒu 带走dào dài 倒带dī yā dài 低压带dì dài 地带dì zhèn dài 地震带dì zhèn huó dòng dài 地震活动带diào dài 吊带diào dài bèi xīn 吊带背心diào dài shān 吊带衫diào wà dài 吊袜带duàn dài 缎带duàn liè dài 断裂带é guān bó dài 峨冠博带fà dài 发带fēi hé dì dài 非核地带fèng hé dài 缝合带fù dài 腹带fù dài 附带fù dài sǔn hài 附带损害fù rè dài 副热带gòng xiǎng dài kuān 共享带宽gū dài 箍带hǎi dài 海带hán dài 寒带hé dài 盒带hé shì lù yīn cí dài 盒式录音磁带huán dài 环带Huán Tài píng yáng dì zhèn dài 环太平洋地震带Huán Tài píng yáng huǒ shān dài 环太平洋火山带huáng dài yú 皇带鱼huī sè dì dài 灰色地带huǒ shān dài 火山带jī huì dài lái chéng gōng 机会带来成功jiā dài 夹带jiā dài suǒ zhuā 枷带锁抓Jiā shā dì dài 加沙地带jiān dài 肩带jiāo dài 胶带juǎn dài 卷带kǎ dài 卡带kòu dài huí 扣带回kù dài 裤带kù pò dài 库珀带kù yāo dài 裤腰带kuān dài 宽带kuān jiāo dài 宽胶带kuān yī jiě dài 宽衣解带lā jiā dài kǒu 拉家带口lán shì dài huā 蓝饰带花lēi jǐn kù dài 勒紧裤带lí huā dài yǔ 梨花带雨lǐ dài 里带lián bēn dài pǎo 连奔带跑lián běn dài lì 连本带利lián dài 连带lián dài zé rèn 连带责任lián gǔn dài pá 连滚带爬lián hōng dài piàn 连哄带骗lián tī dài dǎ 连踢带打lián tuō dài lā 连拖带拉lǐng dài 领带lǚ dài 履带lǚ dài chē 履带车lüè dài 略带lù xiàng dài 录像带lù yīn dài 录音带lù yǐng dài 录影带luō màn dài kè 罗曼带克Mǎn chéng jìn dài huáng jīn jiǎ 满城尽带黄金甲miàn dài 面带miàn dài bìng róng 面带病容miàn dài chóu róng 面带愁容nián kòu dài 黏扣带nián pí dài gǔ 粘皮带骨niǔ dài 纽带niǔ dài 钮带pèi dài 佩带pī má dài xiào 披麻带孝pī xīng dài yuè 披星带月pí dài 皮带pí dài chuán dòng 皮带传动pí dài kòu 皮带扣pí dài yùn shū jī 皮带运输机piāo dài 飘带pín dài 频带pǔ dài 谱带qī dài shí bān yú 七带石斑鱼qí dài 脐带qiān dài 铅带qiè dài 挈带qún dài 裙带qún dài cài 裙带菜qún dài fēng 裙带风qún dài guān 裙带官qún dài guān xi 裙带关系qún dài qīn 裙带亲qún dài zī běn zhǔ yì 裙带资本主义rè dài 热带rè dài dì qū 热带地区rè dài fēng bào 热带风暴rè dài yú 热带鱼rè dài yǔ lín 热带雨林rèn dài 韧带sān jiǎo fù dài 三角腹带shé lǜ hùn zá yán dài 蛇绿混杂岩带shēng dài 声带shí gāo bēng dài 石膏绷带shì dài 饰带shì tīng dài 试听带shòu dài 寿带shòu dài 绶带shū sòng dài 输送带shù dài 束带shù xiàn dài 束线带shuǐ lóng dài 水龙带shùn dài 顺带sī dài 丝带sōng jǐn dài 松紧带suí dài 随带suǒ dài 索带tāo dài 绦带tuō dài 拖带tuō ér dài nǚ 拖儿带女tuō jiā dài kǒu 拖家带口tuō ní dài shuǐ 拖泥带水wà dài 袜带wài dài 外带wēn dài 温带xiàn luò dài 陷落带xiǎo xíng xīng dài 小行星带xié dài 挟带xié dài 携带xié dài 鞋带xié dài zhě 携带者xié jiā dài juàn 携家带眷xié jiā dài kǒu 携家带口Xīn rè dài jiè 新热带界xíng li chuán sòng dài 行李传送带xuán dài 悬带xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài 旋转行李传送带yà rè dài 亚热带Yà zhōu shòu dài 亚洲绶带yāo dài 腰带yī dài 一带yī dài 衣带yī dài ér guò 一带而过yī yī dài shuǐ 一衣带水yǐ xū dài shí 以虚带实yīn dài 音带yù dài hǎi diāo 玉带海雕yuán shǐ rè dài yǔ lín 原始热带雨林zā dài 扎带zā xiàn dài 扎线带zào shān dài 造山带zhǎo zé dì dài 沼泽地带zhēn cāo dài 贞操带zhèng yá dài huán 正牙带环zhǐ dài 纸带zhōng yāng fēn chē dài 中央分车带zǐ shòu dài 紫寿带zì dài 自带