Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: hóu, hòu
Tổng nét: 12
Bộ: jīn 巾 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨ノ丨フ一ノ一一ノ丶
Thương Hiệt: LBONK (中月人弓大)
Unicode: U+5E3F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2