Có 1 kết quả:

píng
Âm Pinyin: píng
Unicode: U+5E48
Tổng nét: 12
Bộ: jīn 巾 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

píng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bức bình phong

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 屏 [píng].

Từ điển Trung-Anh

variant of 屏[ping2]