Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: biāo
Tổng nét: 14
Bộ: jīn 巾 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: LBMWF (中月一田火)
Unicode: U+5E56
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ヒョウ (hyō)
Âm Nhật (kunyomi): しるし (shirushi), はた (hata), のぼり (nobori)

Tự hình 1

Dị thể 3