Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+5E59
Tổng nét: 13
Bộ: jīn 巾 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨一丨丨丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

cái màn che trên sân khấu

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ 幕.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 幕.

Từ điển Trung-Anh

(1) old variant of 幕[mu4]
(2) curtain
(3) screen