Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: jǐng, liàng, yǐng
Tổng nét: 15
Bộ: jīn 巾 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丨丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: LBAYF (中月日卜火)
Unicode: U+5E5C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cảnh
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): きぬ (kinu), かずき (kazuki)
Âm Quảng Đông: ging2

Tự hình 1

Dị thể 1