Có 1 kết quả:

qiān
Âm Pinyin: qiān
Tổng nét: 6
Bộ: gān 干 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一ノ一一丨
Thương Hiệt: MT (一廿)
Unicode: U+5E75
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiên
Âm Nhật (onyomi): ヘイ (hei)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gin1, hin1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

qiān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

even level. to raise in both hands