Có 1 kết quả:

guǎng bō

1/1

guǎng bō

giản thể

Từ điển phổ thông

quảng bá, tuyên truyền rộng rãi

Từ điển Trung-Anh

(1) broadcast
(2) CL:個|个[ge4]
(3) broadcasting
(4) to broadcast
(5) (formal) to propagate
(6) to publicize