Có 1 kết quả:

tīng
Âm Pinyin: tīng
Tổng nét: 5
Bộ: ān 广 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノ一丨
Thương Hiệt: IMN (戈一弓)
Unicode: U+5E81
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sảnh, thính
Âm Nôm: sảnh, thinh
Âm Nhật (onyomi): チョウ (chō), テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): やくしょ (yakusho)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

tīng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. phòng khách
2. chỗ quan ngồi làm việc

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 廳|厅