Có 1 kết quả:

yǐn
Âm Pinyin: yǐn
Tổng nét: 2
Bộ: yǐn 廴 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ丶
Thương Hiệt: NK (弓大)
Unicode: U+5EF4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dẫn
Âm Nôm: dẫn
Âm Nhật (onyomi): イン (in)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jan2

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

yǐn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bước dài

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Bước dài.
2. (Động) § Xưa dùng như “dẫn” 引 (giương cung).

Từ điển Thiều Chửu

① Bước dài.

Từ điển Trần Văn Chánh

Đi đường dài, bước dài (xưa là chữ 引).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bước dài — Tên một trong các bộ chữ Trung Hoa.