Có 1 kết quả:

niàn sì shǐ

1/1

niàn sì shǐ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) twenty four dynastic histories (or 25 or 26 in modern editions)
(2) same as 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]