Có 1 kết quả:

kāi guāng

1/1

kāi guāng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) eye-opening ceremony for a religious idol (Buddhism)
(2) to consecrate
(3) to bless
(4) transparent
(5) translucent
(6) haircut
(7) shaving the head or face (humorous)
(8) a method of decoration
(9) first light (astronomy)