Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+5F02
Tổng nét: 6
Bộ: gǒng 廾 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一フ一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 3

Dị thể 5

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

khác nhau

Từ điển phổ thông

thôi, lui

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Thôi, lui.
2. § Giản thể của chữ 異.

Từ điển Thiều Chửu

① Thôi, lui. Tục mượn dùng như chữ dị 異.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Như 異 (bộ 田);
② (văn) Thôi, lui.

Từ điển Trần Văn Chánh

①Khác: 沒有異議 Không có ý kiến khác; 盜愛其室,不異室 Bọn cường đạo chỉ yêu nhà mình, không yêu những nhà khác (Mặc tử).【異常】dị thường [yìcháng] a. Khác thường, phi thường, đặc biệt: 神色異常 Nét mặt khác thường; b. Hết sức, rất: 異常清楚 Rất rõ ràng;
② (văn) Cái khác, việc khác, người khác (dùng như đại từ biểu thị sự phiếm chỉ): 吾以子爲異之問 Ta tưởng ngươi hỏi về những người khác (Luận ngữ);
③ (văn) Dị, chia lìa, tách, bỏ: 離異 Li dị, vợ chồng bỏ nhau;
④ Lạ, khác lạ, dị thường, kì cục: 深以爲異 Rất lấy làm lạ; 異人 Người lạ thường;
⑤ (văn) Cho là lạ, lấy làm lạ: 漁人甚異之 Ông chài rất lấy làm lạ về cảnh tượng này (Đào Uyên Minh: Đào hoa nguyên kí);
⑥ (văn) Chuyện lạ, việc lạ, tính cách lạ, bản lãnh đặc biệt: 成述其異 Thành kể lại những chuyện lạ về nó (về con dế) (Liêu trai chí dị: Xúc chức); 志異 Ghi chép về những việc lạ; 無它異也 Không có chuyện đặc biệt (lạ) nào khác (Hậu Hán thư).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhấc lên. Nâng lên — Khác nhau. Cũng đọc Dị.

Từ điển Trung-Anh

(1) different
(2) other
(3) hetero-
(4) unusual
(5) strange
(6) surprising
(7) to distinguish
(8) to separate
(9) to discriminate

Từ ghép 172

biàn yì 变异biàn yì xíng Kè Yǎ shì zhèng 变异型克雅氏症biàn yì zhū 变异株biāo xīn jìng yì 标新竞异biāo xīn lì yì 标新立异biāo xīn lǐng yì 标新领异biāo xīn qǔ yì 标新取异chā yì 差异chā yì xìng 差异性chà yì 诧异cí xióng yì sè 雌雄异色cí yì cháng 磁异常dà fàng yì cǎi 大放异彩dà tóng xiǎo yì 大同小异dǎng tóng fá yì 党同伐异dú fàng yì cǎi 独放异彩dú zài yì xiāng wéi yì kè 独在异乡为异客duì yìng yì gòu 对映异构duì yìng yì gòu tǐ 对映异构体èr lǜ yì sān jù qíng suān nà 二氯异三聚氰酸钠fēi yì rén rèn 非异人任fēn yì 分异gè yì 各异guài yì 怪异guī yì 瑰异guǐ yì 诡异hào qí shàng yì 好奇尚异hù yì 互异jī yīn biàn yì 基因变异jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng 基因染色体异常jiàn yì sī qiān 见异思迁jīng yì 惊异jiǒng yì 迥异lí yì 离异lì tǐ yì gòu 立体异构lì tǐ yì gòu tǐ 立体异构体liǎng xìng yì xíng 两性异形Liáo zhāi Zhì yì 聊斋志异líng yì 灵异qí huā yì cǎo 奇花异草qí huā yì huì 奇花异卉qí néng yì shì 奇能异士qí pā yì huì 奇葩异卉qí yì 奇异qí yì 歧异qí yì bǐ 奇异笔qí yì guǒ 奇异果qí yì kuā kè 奇异夸克qí zhēn yì bǎo 奇珍异宝qí zhuāng yì fú 奇装异服qiú tóng cún yì 求同存异rì xīn yuè yì 日新月异shāo yì 稍异shén yì 神异shèn gǎn chà yì 甚感诧异shū yì 殊异tè yì 特异tè yì gōng néng 特异功能tè yì xìng 特异性tè yì xuǎn zé 特异选择tí chū yì yì 提出异议tóng chuáng yì mèng 同床异梦tóng fēn yì gòu 同分异构tóng fēn yì gòu tǐ 同分异构体tóng fù yì mǔ 同父异母tóng liàng yì wèi sù 同量异位素tóng mǔ yì fù 同母异父tóng sù yì xíng tǐ 同素异形体wú yì 无异xiāng yì 相异xīn yì 新异yà xiāo suān yì wù zhǐ 亚硝酸异戊酯yà yì 讶异yì bāng 异邦yì bǐng chún 异丙醇yì bìng tóng zhì 异病同治yì bù 异步yì bù chuán shū mó shì 异步传输模式yì cái 异才yì cǎi 异彩yì cháng 异常yì dì 异地yì dì liàn 异地恋yì dīng wán 异丁烷yì dòng 异动yì dú 异读yì dú cí 异读词yì duān 异端yì duān zhě 异端者yì fù 异父yì gē qín 异咯嗪yì gòu 异构yì gòu tǐ 异构体yì guó 异国yì guó qíng diào 异国情调yì guó tā xiāng 异国他乡yì hū xún cháng 异乎寻常yì huà 异化yì huà zuò yòng 异化作用yì jǐ 异己yì jiàn 异见yì jiàn zhě 异见者yì jiào 异教yì jiào tú 异教徒yì jīng 异腈yì jūn tū qǐ 异军突起yì kǒu tóng shēng 异口同声yì liàng ān suān 异亮氨酸yì lóng 异龙yì luǎn 异卵yì luǎn shuāng bāo tāi 异卵双胞胎yì mǔ 异母yì néng 异能yì pín léi dá shōu fā jī 异频雷达收发机yì qǔ tóng gōng 异曲同工yì rén 异人yì sè shù yīng 异色树莺yì shí pǐ 异食癖yì shì 异事yì shuō 异说yì tè lóng 异特龙yì tǐ 异体yì tǐ zì 异体字yì tóng 异同yì wéi A suān 异维A酸yì wén 异文yì wù 异物yì wù bā bǐ tuǒ 异戊巴比妥yì wù èr xī 异戊二烯yì wù xiàng jiāo 异戊橡胶yì xiāng 异乡yì xiāng 异香yì xiāng pū bí 异香扑鼻yì xiāng rén 异乡人yì xiǎng tiān kāi 异想天开yì xiàng 异像yì xīn 异心yì xíng 异形yì xíng cí 异形词yì xìng 异性yì xìng liàn 异性恋yì xìng liàn zhǔ yì 异性恋主义yì xìng xiāng xī 异性相吸yì xìng xìng jiē chù 异性性接触yì yān 异焉yì yán 异言yì yàng 异样yì yì 异义yì yì 异议yì yì fèn zǐ 异议分子yì yì rén shì 异议人士yì yì zhě 异议者yì yù 异域yì yuán duō bèi tǐ 异源多倍体yì zhì 异质yì zhì tǐ 异质体yì zhì wǎng lù 异质网路yì zhǒng 异种yì zhū qián má 异株荨麻yì zhuāng pǐ 异装癖yì zhuàng 异状yì zú 异族yīn rén ér yì 因人而异yǐng yì 颖异yōu yì 优异yōu yì jiǎng 优异奖zhēn yì 珍异zhèng zhì yì yì rén shì 政治异议人士Zhì yì Shān 智异山zhòng lì yì cháng 重力异常zhū chú yì jǐ 诛锄异己zhuó yì 卓异