Có 1 kết quả:

shì
Âm Pinyin: shì
Tổng nét: 6
Bộ: yì 弋 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一フ丶
Thương Hiệt: IPM (戈心一)
Unicode: U+5F0F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thức
Âm Nôm: sức, thức
Âm Nhật (onyomi): シキ (shiki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sik1

Tự hình 4

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

shì

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

phép tắc, cách thức

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Phép tắc, khuôn mẫu, mô phạm. ◎Như: “túc thức” 足式 đáng làm khuôn phép. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: “Bưu tại vị thanh bạch, vi bách liêu thức” 彪在位清白, 為百僚式 (Đặng Bưu truyện 鄧彪傳) Đặng Bưu tại vị trong sạch, làm gương mẫu cho các quan.
2. (Danh) Nghi tiết, điển lễ. ◎Như: “khai hiệu thức” 開校式 lễ khai trường, “truy điệu thức” 追悼式 lễ truy điệu.
3. (Danh) Quy cách, phương pháp. ◎Như: “cách thức” 格式 quy cách, “khoản thức” 款式 dạng thức.
4. (Danh) Cái đòn ngang trước xe ngày xưa. § Thông “thức” 軾.
5. (Danh) Nhóm kí hiệu biểu thị một quy luật nào đó trong khoa học (toán học, hóa học, ...). ◎Như: “phương trình thức” 方程式, “hóa học thức” 化學式.
6. (Động) Bắt chước, làm theo.
7. (Động) Dùng. ◇Tả truyện 左傳: “Man Di Nhung Địch, bất thức vương mệnh” 蠻夷戎狄, 不式王命 (Thành Công nhị niên 成公二年) Di Nhung Địch, không dùng mệnh vua.
8. (Động) Cúi đầu, dựa vào đòn xe để tỏ lòng tôn kính (thời xưa). ◇Hán Thư 漢書: “Cải dong thức xa” 改容式車(Chu Bột truyện 周勃傳) Biến sắc cúi dựa vào xe tỏ lòng tôn kính.
9. (Trợ) Đặt đầu câu dùng làm lời phát ngữ. ◇Thi Kinh 詩經: “Thức vi thức vi, Hồ bất quy?” 式微式微, 胡不歸 (Bội phong 邶風, Thức vi 式微) Suy lắm, suy lắm rồi! Sao không về?

Từ điển Thiều Chửu

① Phép. Sự gì đáng làm khuôn phép gọi là túc thức 足式.
② Chế độ. Như trình thức 程式, thức dạng 式樣 đều nghĩa là cái khuôn mẫu cho người theo cả.
③ Lễ. Như khai hiệu thức 開校式 lễ khai tràng, truy điệu thức 追悼式 lễ truy điệu, v.v.
④ Lễ kính, xe ngày xưa trên có một cái đòn ngang, khi gặp cái gì đáng kính thì cúi xuống mà tựa gọi là bằng thức 憑式. Nguyễn Du 阮攸: Hành sắc thông thông tuế vân mộ, Bất câm bằng thức thán quy Dư 行色匆匆歲雲暮,不禁憑式歎歸與 (trên đường đi qua quê hương đức Khổng Tử: Ðông lộ 東路) cuộc hành trình vội vã, năm đã muộn, Bất giác nương nơi ván chắc trước xe mà than Về thôi.
⑤ Lời phát ngữ, như thức vi thức vi 式微式微 suy lắm, suy lắm rồi!
⑥ Dùng.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Dáng, kiểu: 新式 Kiểu mới; 形式 Hình thức, bề ngoài;
② Cách thức, tiêu chuẩn, kiểu mẫu, khuôn mẫu: 格式 Cách thức; 程式 Trình thức;
③ Lễ: 開校式 Lễ khai giảng; 開幕式 Lễ khai mạc;
④ Biểu thức, công thức: 方程式 Phương trình; 公式 Công thức; 式子 Biểu thức;
⑤ (văn) Tựa vào đòn ngang xe cúi mình xuống để tỏ ý kính lễ (dùng như 軾, bộ 車):天子爲動,改容式車 Thiên tử xúc động, đổi nét mặt cúi xuống đòn ngang trên xe (tỏ ý kính lễ) (Sử kí: Giáng Hầu, Chu Bột thế gia);
⑥ (văn) Trợ từ đầu câu: 式微式微,胡不歸? Suy vi lắm rồi, sao không về? (Thi Kinh: Bội phong, Thức vi).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đường lối. Td: Cách thức — Kiểu. Lối.

Từ điển Trung-Anh

(1) type
(2) form
(3) pattern
(4) style

Từ ghép 430

Àò shì gǎn lǎn qiú 澳式橄榄球Àò shì gǎn lǎn qiú 澳式橄欖球bǎ shì 把式bǎn shì 版式bǎn shì tǎ 板式塔bǎo hù mó shì 保护模式bǎo hù mó shì 保護模式bì mù shì 閉幕式bì mù shì 闭幕式biàn xié shì 便携式biàn xié shì 便攜式biǎo dá shì 表达式biǎo dá shì 表達式biǎo shì shì 表示式bìng dú shì yíng xiāo 病毒式營銷bìng dú shì yíng xiāo 病毒式营销bù děng shì 不等式bù dìng shì 不定式cài shì 菜式céng yā shì tuī xiāo 层压式推销céng yā shì tuī xiāo 層壓式推銷chéng shì 程式chéng shì guǎn lǐ yuán 程式管理员chéng shì guǎn lǐ yuán 程式管理員chéng shì mǎ 程式码chéng shì mǎ 程式碼chéng shì yǔ yán 程式語言chéng shì yǔ yán 程式语言chóng bài yí shì 崇拜仪式chóng bài yí shì 崇拜儀式chù kòng shì yíng mù 触控式萤幕chù kòng shì yíng mù 觸控式螢幕chuán shū mó shì 传输模式chuán shū mó shì 傳輸模式dài shù shì 代数式dài shù shì 代數式děng shì 等式děng zhōu bù děng shì 等周不等式dì tǎn shì hōng zhà 地毯式轟炸dì tǎn shì hōng zhà 地毯式轰炸dì tuī gōng shì 递推公式dì tuī gōng shì 遞推公式dì yī jī běn xíng shì 第一基本形式diǎn zhèn shì dǎ yìn jī 点阵式打印机diǎn zhèn shì dǎ yìn jī 點陣式打印機diào shì 調式diào shì 调式diào yú shì gōng jī 釣魚式攻擊diào yú shì gōng jī 钓鱼式攻击dìng shì 定式dòng bīn shì 动宾式dòng bīn shì 動賓式duō xiàng shì 多項式duō xiàng shì 多项式duō xiàng shì fāng chéng 多項式方程duō xiàng shì fāng chéng 多项式方程duō xiàng shì fāng chéng zǔ 多項式方程組duō xiàng shì fāng chéng zǔ 多项式方程组èr cì duō xiàng shì 二次多項式èr cì duō xiàng shì 二次多项式èr xiàng shì 二項式èr xiàng shì 二项式èr xiàng shì dìng lǐ 二項式定理èr xiàng shì dìng lǐ 二项式定理èr xiàng shì xì shù 二項式係數èr xiàng shì xì shù 二项式系数Fǎ shì 法式Fǎ shì sè lā jiàng 法式色拉酱Fǎ shì sè lā jiàng 法式色拉醬fà shì 发式fà shì 髮式fǎn shì 反式fǎn shì zhī fáng 反式脂肪fǎn shì zhī fáng suān 反式脂肪酸fǎn yìng shì 反应式fǎn yìng shì 反應式fàn shì 範式fàn shì 范式fāng chéng shì 方程式fāng shì 方式fǎng wèn fāng shì 訪問方式fǎng wèn fāng shì 访问方式fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn 非对称式数据用户线fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn 非對稱式數據用戶線fēi gōng shì 非公式fēi tóng bù chuán shū mó shì 非同步传输模式fēi tóng bù chuán shū mó shì 非同步傳輸模式fēi zhèng shì 非正式fēn bù shì 分佈式fēn bù shì 分布式fēn bù shì huán jìng 分佈式環境fēn bù shì huán jìng 分布式环境fēn bù shì jié gòu 分佈式結構fēn bù shì jié gòu 分布式结构fēn bù shì jù jué fú wù 分佈式拒絕服務fēn bù shì jù jué fú wù 分布式拒绝服务fēn bù shì wǎng luò 分佈式網絡fēn bù shì wǎng luò 分布式网络fēn sàn shì 分散式fēn zǐ shì 分子式fēng dǐng yí shì 封頂儀式fēng dǐng yí shì 封顶仪式fù kuǎn fāng shì 付款方式fù shì 复式fù shì 複式fù shù xíng shì 复数形式fù shù xíng shì 複數形式gào bié shì 告別式gào bié shì 告别式gē tè shì 哥特式gé shì 格式gé shì huà 格式化gé shì tǎ 格式塔Gé shì tǎ liáo fǎ 格式塔疗法Gé shì tǎ liáo fǎ 格式塔療法gè shì gè yàng 各式各样gè shì gè yàng 各式各樣gēn shì 根式gōng bèi shì 公倍式gōng shì 公式gōng shì huà 公式化gōng yīn shì 公因式gòng è gēn shì 共軛根式gòng è gēn shì 共轭根式gǒu pá shì 狗爬式gǒu zǎi shì 狗仔式guān xì shì 关系式guān xì shì 關係式guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu 光纖分布式數據接口guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu 光纤分布式数据接口guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn 光纖分散式資料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn 光纤分散式资料介面Guó yǔ zhù yīn fú hào dì yī shì 国语注音符号第一式Guó yǔ zhù yīn fú hào dì yī shì 國語注音符號第一式guò qu shì 过去式guò qu shì 過去式hán shì kù 函式库hán shì kù 函式庫háng liè shì 行列式Hé lán shì pāi mài 荷兰式拍卖Hé lán shì pāi mài 荷蘭式拍賣hé shì 合式hé shì lù yīn cí dài 盒式录音磁带hé shì lù yīn cí dài 盒式錄音磁帶héng děng shì 恆等式héng děng shì 恒等式huā bǎ shì 花把式huā shì 花式huā shì liū bīng 花式溜冰huā shì yóu yǒng 花式游泳huà xué fāng chéng shì 化学方程式huà xué fāng chéng shì 化學方程式huà xué shì 化学式huà xué shì 化學式jì suàn jī mó shì 計算機模式jì suàn jī mó shì 计算机模式jiǎn shì yán 碱式盐jiǎn shì yán 鹼式鹽jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì 建立正式外交关系jiàn lì zhèng shì wài jiāo guān xì 建立正式外交關係jiē jí shì 阶级式jiē jí shì 階級式jiē mù shì 揭幕式jié gòu shì 結構式jié gòu shì 结构式jié suàn fāng shì 結算方式jié suàn fāng shì 结算方式jìng zhēng mó shì 竞争模式jìng zhēng mó shì 競爭模式jiù shì 旧式jiù shì 舊式jù shì 句式kǎ shì 卡式kāi bì mù shì 开闭幕式kāi bì mù shì 開閉幕式kāi fàng shì wǎng luò 开放式网络kāi fàng shì wǎng luò 開放式網絡kāi fàng shì xì tǒng 开放式系统kāi fàng shì xì tǒng 開放式系統kāi mù shì 开幕式kāi mù shì 開幕式Kē shì yìn shuā 柯式印刷kòu shì diàn chí 扣式电池kòu shì diàn chí 扣式電池kuà yuè shì 跨越式kuài jié fāng shì 快捷方式kuǎn shì 款式lǎo shì 老式lǐ bài yí shì 礼拜仪式lǐ bài yí shì 禮拜儀式lián hé shì hé chéng cí 联合式合成词lián hé shì hé chéng cí 聯合式合成詞lián lì fāng chéng shì 联立方程式lián lì fāng chéng shì 聯立方程式lián xì fāng shì 联系方式lián xì fāng shì 聯繫方式liàn shì fǎn yìng 鏈式反應liàn shì fǎn yìng 链式反应liàn shì liè biàn fǎn yìng 鏈式裂變反應liàn shì liè biàn fǎn yìng 链式裂变反应liàng fàn shì 量販式liàng fàn shì 量贩式liú yú xíng shì 流于形式liú yú xíng shì 流於形式Luó shì jǐ hé 罗式几何Luó shì jǐ hé 羅式幾何Měi shì 美式Měi shì gǎn lǎn qiú 美式橄榄球Měi shì gǎn lǎn qiú 美式橄欖球Měi shì zú qiú 美式足球mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng 密閉式循環再呼吸水肺系統mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng 密闭式循环再呼吸水肺系统mó kuài shì 模块式mó kuài shì 模塊式mó shì 模式mó shì biāo běn 模式标本mó shì biāo běn 模式標本mó shì zhǒng 模式种mó shì zhǒng 模式種Ōū shì 欧式Ōū shì 歐式Ōū shì jǐ hé 欧式几何Ōū shì jǐ hé 歐式幾何Ōū shì jǐ hé xué 欧式几何学Ōū shì jǐ hé xué 歐式幾何學pàn bié shì 判別式pàn bié shì 判别式pēn qì shì 喷气式pēn qì shì 噴氣式pēn qì shì fēi jī 喷气式飞机pēn qì shì fēi jī 噴氣式飛機piān zhèng shì hé chéng cí 偏正式合成詞piān zhèng shì hé chéng cí 偏正式合成词pú shì ěr 蒲式耳qǐ fā shì 启发式qǐ fā shì 啟發式qì dòng shì 气动式qì dòng shì 氣動式qì lěng shì fǎn yìng duī 气冷式反应堆qì lěng shì fǎn yìng duī 氣冷式反應堆qián yí shì chā chē 前移式叉車qián yí shì chā chē 前移式叉车qiàn rù shì yī guì 嵌入式衣柜qiàn rù shì yī guì 嵌入式衣櫃qiáo shì zhěng liú qì 桥式整流器qiáo shì zhěng liú qì 橋式整流器Rì shì 日式rù chǎng shì 入场式rù chǎng shì 入場式sān jiàn tào shì xī zhuāng 三件套式西装sān jiàn tào shì xī zhuāng 三件套式西裝sān xiàng shì 三項式sān xiàng shì 三项式shǎn diàn shì jié hūn 閃電式結婚shǎn diàn shì jié hūn 闪电式结婚shāng yè mó shì 商业模式shāng yè mó shì 商業模式shè jì chéng shì 設計程式shè jì chéng shì 设计程式shēng huó fāng shì 生活方式shēng qí yí shì 升旗仪式shēng qí yí shì 升旗儀式shí shì 时式shí shì 時式shì wēi 式微shì yàng 式样shì yàng 式樣shì zi 式子shǒu shì 手式shǒu wàn shì 手腕式shǒu yìng shì 首映式shòu xiáng yí shì 受降仪式shòu xiáng yí shì 受降儀式shù shì 竖式shù shì 豎式shù xué gōng shì 数学公式shù xué gōng shì 數學公式shùn shì 順式shùn shì 顺式suān shì yán 酸式盐suān shì yán 酸式鹽suàn shù shì 算术式suàn shù shì 算術式tái shì 台式tái shì diàn nǎo 台式电脑tái shì diàn nǎo 台式電腦tái shì jī 台式机tái shì jī 臺式機Tài shì 泰式tán yú shì 痰盂式tàn jiū shì 探究式tī shì pèi gǔ 梯式配股tǐ shì 体式tǐ shì 體式tián yā shì 填鴨式tián yā shì 填鸭式tiáo jiàn shì 条件式tiáo jiàn shì 條件式tóng yú shì 同余式tóng yú shì 同餘式tóu dài shì ěr jī 头戴式耳机tóu dài shì ěr jī 頭戴式耳機tú xiàng hù huàn gé shì 图像互换格式tú xiàng hù huàn gé shì 圖像互換格式tún chǎn shì fēn miǎn 臀产式分娩tún chǎn shì fēn miǎn 臀產式分娩wā shì 蛙式wài dā chéng shì 外搭程式wài guà chéng shì 外挂程式wài guà chéng shì 外掛程式wèi lái shì 未來式wèi lái shì 未来式wén jiàn gé shì 文件格式wò shì 卧式wò shì 臥式xī shì 西式xià xiàn yí shì 下線儀式xià xiàn yí shì 下线仪式xiàn dài xíng shì 现代形式xiàn dài xíng shì 現代形式xiàn zài shì 现在式xiàn zài shì 現在式xiāng shì chē 厢式车xiāng shì chē 廂式車Xiāo chú duì Fù nǚ Yī qiè Xíng shì Qí shì Gōng yuē 消除对妇女一切形式歧视公约Xiāo chú duì Fù nǚ Yī qiè Xíng shì Qí shì Gōng yuē 消除對婦女一切形式歧視公約Xié hé shì Kè jī 协和式客机Xié hé shì Kè jī 協和式客機xīn shì 新式xīn shì pīn fǎ 新式拚法xíng shì 型式xíng shì 形式xíng shì huà 形式化xíng shì zhǔ yì 形式主义xíng shì zhǔ yì 形式主義xuán guà shì huá xiáng 悬挂式滑翔xuán guà shì huá xiáng 懸掛式滑翔xuán guà shì huá xiáng jī 悬挂式滑翔机xuán guà shì huá xiáng jī 懸掛式滑翔機Yáng Níng shì 杨凝式Yáng Níng shì 楊凝式yàng shì 样式yàng shì 樣式yè wù mó shì 业务模式yè wù mó shì 業務模式yī cì fāng chéng shì 一次方程式Yī jí Fāng chéng shì 一級方程式Yī jí Fāng chéng shì 一级方程式yī shì ér fèn 一式二份yí dòng shì 移动式yí dòng shì 移動式yí dòng shì diàn huà 移动式电话yí dòng shì diàn huà 移動式電話yí shì 仪式yí shì 儀式yí tǐ gào bié shì 遗体告别式yí tǐ gào bié shì 遺體告別式yì bù chuán shū mó shì 异步传输模式yì bù chuán shū mó shì 異步傳輸模式yì shì nóng suō kā fēi 意式浓缩咖啡yì shì nóng suō kā fēi 意式濃縮咖啡yīn shì 因式yīn shì fēn jiě 因式分解Yīng shì gǎn lǎn qiú 英式橄榄球Yīng shì gǎn lǎn qiú 英式橄欖球yīng xióng shì 英雄式yìng shì cí dié jī 硬式磁碟机yìng shì cí dié jī 硬式磁碟機yìng yòng chéng shì 应用程式yìng yòng chéng shì 應用程式yìng yòng chéng shì jiè miàn 应用程式介面yìng yòng chéng shì jiè miàn 應用程式介面yǒng jué shì 永訣式yǒng jué shì 永诀式yǒu lǐ shì 有理式yuè bīng shì 閱兵式yuè bīng shì 阅兵式yùn suàn shì 运算式yùn suàn shì 運算式yùn xíng fāng shì 运行方式yùn xíng fāng shì 運行方式zàng shì 葬式zhàn qiáo shì mǎ tou 栈桥式码头zhàn qiáo shì mǎ tou 棧橋式碼頭zhāo shì 招式zhé dié shì 折叠式zhé dié shì 折疊式zhēn gé shì 帧格式zhēn gé shì 幀格式zhèng shì 正式zhèng shì tóu piào 正式投票zhèng zé biǎo dá shì 正则表达式zhèng zé biǎo dá shì 正則表達式zhí rù shì guǎng gào 植入式广告zhí rù shì guǎng gào 植入式廣告zhí zhèng fāng shì 執政方式zhí zhèng fāng shì 执政方式zhì shì 制式zhì shì huà 制式化Zhōng guó shì 中国式Zhōng guó shì 中國式zhōng shì 中式Zhōng shì Yīng yǔ 中式英語Zhōng shì Yīng yǔ 中式英语zhòng shì 中式zhòng xíng shì qīng nèi róng 重形式輕內容zhòng xíng shì qīng nèi róng 重形式轻内容zhòu sǐ shì 驟死式zhòu sǐ shì 骤死式zhū shì huì shè 株式会社zhū shì huì shè 株式會社zhù yīn yī shì 注音一式zhuàng jī shì dǎ yìn jī 撞击式打印机zhuàng jī shì dǎ yìn jī 撞擊式打印機zhuàng jī shì yìn biǎo jī 撞击式印表机zhuàng jī shì yìn biǎo jī 撞擊式印表機zī shì 姿式zì pāi mó shì 自拍模式zì shā shì 自杀式zì shā shì 自殺式zì shā shì bào zhà 自杀式爆炸zì shā shì bào zhà 自殺式爆炸zì shā shì zhà dàn 自杀式炸弹zì shā shì zhà dàn 自殺式炸彈zì yóu shì 自由式zōng jiào yí shì 宗教仪式zōng jiào yí shì 宗教儀式zǒu xíng shì 走形式zòu míng qǔ shì 奏鳴曲式zòu míng qǔ shì 奏鸣曲式