Có 1 kết quả:

èr
Âm Pinyin: èr
Tổng nét: 6
Bộ: yì 弋 (+3 nét)
Hình thái: ⿻
Nét bút: 一一一一フ丶
Thương Hiệt: MPMM (一心一一)
Unicode: U+5F10
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ニ (ni), ジ (ji)
Âm Nhật (kunyomi): ふた.つ (futa.tsu), そえ (soe)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

èr

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 貳|贰[er4]