Có 1 kết quả:

zhěn
Âm Pinyin: zhěn
Tổng nét: 9
Bộ: gōng 弓 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ一フ一丨フ一丨フ
Thương Hiệt: XNSLL (重弓尸中中)
Unicode: U+5F2B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi): ゆみがつよい (yumigatsuyoi)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

zhěn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a bow) impactful
(2) powerful