Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Unicode: U+5F55
Tổng nét: 8
Bộ: jì 彐 (+5 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一一丨丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Lu

giản thể

Từ điển phổ thông

ghi chép

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 錄.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (văn) Khắc gỗ;
② Xem 錄 (bộ 金).

Từ điển Trung-Anh

(1) diary
(2) record
(3) to hit
(4) to copy

Từ ghép 98

Bā lù 巴录bào lù 报录bào lù rén 报录人bèi wàng lù 备忘录bǐ lù 笔录biān lù 编录cǎi lù 采录cè lù 侧录chāo lù 抄录chuàng jì lù 创记录dá lù jī 答录机dào lù 盗录dēng lù 登录fā xíng bèi wàng lù 发行备忘录fǎn lù bìng dú 反录病毒fǎn zhuǎn lù 反转录fǎn zhuǎn lù bìng dú 反转录病毒fēi xíng jì lù 飞行记录fēi xíng jì lù qì 飞行记录器fēi xíng jì lù yí 飞行记录仪fēn lù 分录fù lù 附录guàn lù 灌录guò tíng lù 过庭录hé shì lù yīn cí dài 盒式录音磁带Hēi nú yù tiān lù 黑奴吁天录huí yì lù 回忆录jì lù 纪录jì lù 记录jì lù chuàng zào zhě 纪录创造者jì lù piàn 纪录片jì lù piàn 记录片jì lù qì 记录器jì lù yuán 记录员jiǎn lù 检录jié lù 节录jú lù 橘录kè lù 刻录kè lù jī 刻录机liàng cái lù yòng 量才录用lù fàng 录放lù gòng 录供lù gòng 录共lù qǔ 录取lù qǔ lǜ 录取率lù qǔ tōng zhī shū 录取通知书lù qǔ xiàn 录取线lù rù 录入lù xiàng 录像lù xiàng 录相lù xiàng 录象lù xiàng dài 录像带lù xiàng jī 录像机lù yīn 录音lù yīn dài 录音带lù yīn jī 录音机lù yǐng 录影lù yǐng dài 录影带lù yǐng jī 录影机lù yòng 录用lù zhì 录制Máo Zhǔ xí Yǔ lù 毛主席语录míng lù 名录míng lù fú wù 名录服务míng rén lù 名人录míng shí lù 明实录mù lù 目录mù lù xué 目录学nì zhuǎn lù bìng dú 逆转录病毒nì zhuǎn lù méi 逆转录酶pò jì lù 破纪录Qǐ shì lù 启示录Qīng shí lù 清实录Quán lù 全录Rì zhī lù 日知录shāo lù 烧录shí kuàng lù yīn 实况录音shì jiè jì lù 世界纪录shōu lù 收录shōu lù jī 收录机Shū yù zhōu zī lù 殊域周咨录téng lù 誊录tōng xùn lù 通讯录tú lù 图录Xǐ yuān jí lù 洗冤集录xiān qī lù yīn 先期录音xíng lù 型录xuǎn lù 选录yǎn dòng jì lù 眼动记录yǔ lù 语录yuǎn chéng dēng lù 远程登录zá lù 杂录zhāi lù 摘录zhēn lù 甄录zhù lù 著录zhuǎn lù 转录zhuàn lù 撰录zǐ mù lù 子目录