Có 1 kết quả:

xíng yì

1/1

xíng yì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

derivation of a Chinese loanword from Japanese by using the same characters (or variants) but applying Chinese pronunciation (e.g. 場合|场合[chang3 he2], derived from Japanese 場合, pronounced "ba'ai")