Có 1 kết quả:

xíng xiàng

1/1

xíng xiàng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hình tượng, hình dạng, hình ảnh

Từ điển Trung-Anh

(1) image
(2) form
(3) figure
(4) CL:個|个[ge4]
(5) visualization
(6) vivid