Có 1 kết quả:

yǐng xiǎng

1/1

yǐng xiǎng

giản thể

Từ điển phổ thông

ảnh hưởng, tác dụng, chi phối

Từ điển Trung-Anh

(1) influence
(2) effect
(3) to influence
(4) to affect (usually adversely)
(5) to disturb
(6) CL:股[gu3]