Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: , zhì
Tổng nét: 10
Bộ: chì 彳 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノノ丨丨一丨一丨ノノ
Thương Hiệt: HOYLH (竹人卜中竹)
Unicode: U+5F8F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チョク (choku), トク (toku)
Âm Nhật (kunyomi): すす.む (susu.mu), のぼ.る (nobo.ru)

Tự hình 1

Dị thể 1