Có 1 kết quả:

yù zhái zú

1/1

yù zhái zú

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) otaku, a Japanese term for people with obsessive interests such as anime, manga, and video games
(2) see also 宅男[zhai2 nan2]
(3) see also 宅女[zhai2 nu:3]