Có 1 kết quả:

chàn huǐ

1/1

chàn huǐ

giản thể

Từ điển phổ thông

sám hối, thú nhận tội

Từ điển Trung-Anh

(1) to confess
(2) to repent
(3) remorse
(4) repentance
(5) penitent
(6) confession (Buddhism)