Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: kài
Tổng nét: 6
Bộ: xīn 心 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨ノ一フ
Thương Hiệt: PON (心人弓)
Unicode: U+5FD4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hật, ngật
Âm Nhật (onyomi): キツ (kitsu), ギツ (gitsu), コチ (kochi), コツ (kotsu), キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): よろこ.ぶ (yoroko.bu)
Âm Quảng Đông: hat1, ngat6

Tự hình 1

Dị thể 1