Có 1 kết quả:

fān
Âm Pinyin: fān
Tổng nét: 6
Bộ: xīn 心 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨ノフ丶
Thương Hiệt: PHNI (心竹弓戈)
Unicode: U+5FDB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: faan4

Tự hình 1

1/1

fān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

erroneous variant of 帆[fan1]