Có 1 kết quả:

zhōng gào

1/1

zhōng gào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

khuyên bảo, chỉ bảo

Từ điển Trung-Anh

(1) to give sb a word of advice
(2) advice
(3) counsel
(4) a wise word