Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin:
Tổng nét: 8
Bộ: xīn 心 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一丶フ丶丶
Thương Hiệt: XXXMM (重重重一一)
Unicode: U+5FE2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ゴ (go)
Âm Nhật (kunyomi): さと.る (sato.ru)
Âm Quảng Đông: ng6

Tự hình 1

Dị thể 1