Có 1 kết quả:

wàn
Âm Pinyin: wàn
Tổng nét: 7
Bộ: xīn 心 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一一ノフ
Thương Hiệt: PMMU (心一一山)
Unicode: U+5FE8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngoan, uyển
Âm Nhật (onyomi): ガン (gan)
Âm Nhật (kunyomi): むさぼ.る (musabo.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wun6

Tự hình 3

1/1

wàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

ham thích

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Tham, ham thích;
②【忨愒】uyển khái [wàn kài] Lần lữa thời gian.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tham lam.

Từ ghép 1