Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 8
Bộ: xīn 心 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨ノフ一フ丶
Thương Hiệt: PHVI (心竹女戈)
Unicode: U+601F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kỳ
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), タイ (tai)
Âm Nhật (kunyomi): もだ.える (moda.eru)

Tự hình 1

Dị thể 1