Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 8
Bộ: xīn 心 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨フ一ノノフ
Thương Hiệt: PSP (心尸心)
Unicode: U+6029
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ni
Âm Nôm: náy, ni
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: nei4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: nữu ni 忸怩)

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) “Nữu ni” 忸怩: xem “nữu” 忸.

Từ điển Thiều Chửu

① Nữu ny 忸怩 thẹn thò (sắc mặt thẹn thò).

Từ điển Trần Văn Chánh

① Bẽn lẽn, thẹn thò: 她忸怩作態 Nàng có vẻ bẽn lẽn. Xem 忸怩;
② Đỏ mặt (vì thẹn), ngượng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hổ thẹn — Thẹn thùng.

Từ điển Trung-Anh

(1) shy
(2) timid
(3) bashful
(4) to look ashamed

Từ ghép 4