Có 2 kết quả:

zǒng jiēzǒng jié

1/2

zǒng jiē

giản thể

Từ điển phổ thông

tổng kết

zǒng jié

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to sum up
(2) to conclude
(3) summary
(4) résumé
(5) CL:個|个[ge4]