Có 1 kết quả:

hàn

1/1

hàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

hung mạnh, dữ tợn

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Dũng mãnh. ◇Tô Thức 蘇軾: “Tinh hãn chi sắc, do kiến ư mi gian” 精悍之色, 猶見於眉間 (Phương Sơn Tử truyện 方山子傳) Cái sắc diện tinh anh hùng tráng còn hiện lên giữa khoảng lông mày.
2. (Tính) Hung ác. ◇Liễu Tông Nguyên 柳宗元: “Hãn lại chi lai ngô hương” 悍吏之來吾鄉 (Bộ xà giả thuyết 捕蛇者說) Bọn lại hung ác tới làng tôi.
3. (Tính) Ương ngạnh, bướng bỉnh, cố chấp. ◎Như: “hãn nhân” 悍人 người bướng bỉnh, cố chấp, “hãn nhiên bất cố” 悍然不顧 ương bướng tùy tiện.

Từ điển Thiều Chửu

① Mạnh tợn.
② Hung tợn.
③ Ương bướng tự dụng gọi là hãn nhiên bất cố 悍然不顧.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Gan dạ, dũng mãnh, dũng cảm, can đảm: 悍將 Viên tướng dũng mãnh;
② Dữ, hung hãn, mạnh tợn: 兇悍 Hung dữ, hung hãn, hung bạo;
③ Bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố: 悍然不顧 Ương bướng tùy tiện.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mạnh mẽ — Hung bạo. Chẳng hạn Hung hãn — Gấp rút. Mau — Trừng mắt lên.

Từ điển Trung-Anh

(1) heroic
(2) intrepid
(3) valiant
(4) dauntless
(5) fierce
(6) ferocious
(7) violent

Từ điển Trung-Anh

variant of 悍[han4]

Từ ghép 19