Có 1 kết quả:

kōng
Âm Pinyin: kōng
Tổng nét: 11
Bộ: xīn 心 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丶丶フノ丶一丨一
Thương Hiệt: PJCM (心十金一)
Unicode: U+60BE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: không
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), ク (ku)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: hung1

Tự hình 1

1/1

kōng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thực thà

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) § Xem “không không” 悾悾.
2. (Tính) § Xem “không tổng” 悾憁 .

Từ điển Thiều Chửu

① Thực thà.
② Không không 悾悾 ngây ngô.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Thật thà;
②【悾悾】không không [kong kong] a. Thật thà; b. Ngây ngô.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Thành thật.

Từ điển Trung-Anh

(1) simple-minded
(2) sincere