Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Tổng nét: 11
Bộ: xīn 心 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨ノフノノ丶フ丶丶
Thương Hiệt: PPHP (心心竹心)
Unicode: U+60DA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dịch, hốt
Âm Nôm: ghen, hốt
Âm Nhật (onyomi): コツ (kotsu)
Âm Nhật (kunyomi): ほけ.る (hoke.ru), ぼ.ける (bo.keru), ほ.れる (ho.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fat1

Tự hình 2

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Phó) § Xem “hoảng hốt” 恍惚.

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

không rõ ràng, phảng phất

Từ điển trích dẫn

1. (Phó) § Xem “hoảng hốt” 恍惚.

Từ điển Thiều Chửu

① Hoảng hốt 恍惚 thấy không đích xác.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 恍惚 [huănghu].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sợ hãi thình lình.

Từ điển Trung-Anh

indistinct

Từ ghép 4