Có 1 kết quả:

yǒng
Âm Pinyin: yǒng
Tổng nét: 12
Bộ: xīn 心 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一フ一一ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: XXHOP (重重竹人心)
Unicode: U+60E5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dũng
Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō)
Âm Nhật (kunyomi): すす.む (susu.mu), すす.める (susu.meru)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yǒng

phồn thể

Từ điển phổ thông

xúi giục, khuyên

Từ điển trích dẫn

1. Khuyên. Xem chữ “dũng” 慂.

Từ điển Thiều Chửu

① Khuyên. Xem chữ dũng 慂.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như慂.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Dũng 慂.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 恿[yong3]