Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: tiē, zhān
Âm Hán Việt: điệp
Âm Nôm: đẹp
Âm Nhật Bản: yasuraka
Âm Quảng Đông: dip6
Unicode: U+60F5
Tổng nét: 12
Bộ: xīn 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Thương Hiệt: PPTD (心心廿木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4