Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: wěi
Tổng nét: 12
Bộ: xīn 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨フ丨一丨フ一一フ丨
Thương Hiệt: PDMQ (心木一手)
Unicode: U+6107
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Nhật (onyomi): イ (i)
Âm Nhật (kunyomi): うら.む (ura.mu), あさ.い (asa.i), よい (yoi)
Âm Quảng Đông: wai5

Tự hình 1

Dị thể 2