Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 12
Bộ: xīn 心 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一丨フ一丨フ一丨一
Thương Hiệt: PMRW (心一口田)
Unicode: U+610A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phúc, phức
Âm Nôm: bức, phức
Âm Nhật (onyomi): ヒョク (hyoku), ヒキ (hiki), フク (fuku)
Âm Nhật (kunyomi): まこと (makoto)
Âm Quảng Đông: bik1

Tự hình 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thành thực

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Thành thực, chí thành. ◎Như: “khổn phức vô hoa” 悃愊無華 thực thà không phù hoa.
2. (Tính) Buồn phiền, sầu muộn.

Từ điển Thiều Chửu

① Chí thành thực, dốc một chí. Khổn phức vô hoa 悃愊無華 thực thà không phù hoa.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Thành thực, thật thà;
② Sầu muộn, phiền muộn, buồn phiền.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lòng thành — Rất thành thật.

Từ điển Trung-Anh

(1) melancholy
(2) sincere