Có 1 kết quả:

yǒng
Âm Pinyin: yǒng
Tổng nét: 12
Bộ: xīn 心 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨フ丶丨フ一一丨フノ
Thương Hiệt: PNBS (心弓月尸)
Unicode: U+6111
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō), ユ (yu)
Âm Nhật (kunyomi): みつ.る (mitsu.ru), いか.る (ika.ru)

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

yǒng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 悀[yong3]