Có 1 kết quả:

dàng
Âm Pinyin: dàng
Âm Hán Việt: đãng
Unicode: U+6113
Tổng nét: 12
Bộ: xīn 心 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: PAMH (心日一竹)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

dàng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

profligate