Có 1 kết quả:

gǎn huà

1/1

gǎn huà

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) corrective influence
(2) to reform (a criminal)
(3) redemption (of a sinner)
(4) to influence (a malefactor to a better life)
(5) to guide sb back to the right path by repeated word and example