Có 1 kết quả:

yáo
Âm Pinyin: yáo
Tổng nét: 13
Bộ: xīn 心 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Thương Hiệt: PBOU (心月人山)
Unicode: U+612E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dao, diệu
Âm Quảng Đông: jiu4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yáo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

distressed, agitated