Có 1 kết quả:

cuī
Âm Pinyin: cuī
Tổng nét: 14
Bộ: xīn 心 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: PUOG (心山人土)
Unicode: U+615B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thôi
Âm Nôm: thôi, tùi

Tự hình 1

1/1

cuī

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thương cảm, lo lắng