Có 1 kết quả:

mǐn
Âm Pinyin: mǐn
Tổng nét: 15
Bộ: xīn 心 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: OKP (人大心)
Unicode: U+615C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: man5

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

mǐn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) clever
(2) old variant of 愍[min3]