Có 1 kết quả:

lào
Âm Pinyin: lào
Tổng nét: 15
Bộ: xīn 心 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ
Thương Hiệt: PFFS (心火火尸)
Unicode: U+61A6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lạo
Âm Nôm: nhờn

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

lào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: áo lạo 懊憦)

Từ điển Trần Văn Chánh

【懊憦】áo lạo [àolào] (đph) Hối hận.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hối tiếc. Cũng nói là Áo lạo 懊憦.

Từ ghép 1