Có 1 kết quả:

jué
Âm Pinyin: jué
Tổng nét: 15
Bộ: xīn 心 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶丨フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Thương Hiệt: PNHB (心弓竹月)
Unicode: U+61B0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quất, quyệt
Âm Quảng Đông: kyut3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Xưa dùng như “quyệt” 譎.