Có 1 kết quả:

chù
Âm Pinyin: chù
Tổng nét: 16
Bộ: xīn 心 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶丶丨一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
Thương Hiệt: PDDO (心木木人)
Unicode: U+61B7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sở
Âm Quảng Đông: co2

Tự hình 2

1/1

chù

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. sợ hãi
2. đau đớn

Từ điển Trung-Anh

to be afraid

Từ ghép 8