Có 1 kết quả:

yìng mǎo

1/1

yìng mǎo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to answer the roll call at 卯時|卯时[mao3 shi2], i.e. between 5 and 7 am
(2) fig. to put in a conventional appearance